pius vii
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Pius VII: Là danh hiệu của một Giáo hoàng Công giáo La Mã, người trị vì từ năm 1800 đến 1823. Ông nổi tiếng vì bị Hoàng đế Napoléon làm nhục và bị bắt làm tù nhân vào năm 1809. Ông đã ký một hiệp ước (concordat) với Napoléon và đội vương miện cho Napoléon trở thành Hoàng đế nước Pháp. Sau đó, ông trở về Rome vào năm 1814. Ông sống từ năm 1740 đến 1823.
Ví dụ sử dụng
- (Pius VII là giáo hoàng đã đội vương miện cho Napoléon trở thành Hoàng đế nước Pháp.)
- (Napoléon đã làm nhục Pius VII bằng cách bắt ông làm tù nhân vào năm 1809.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pius VII" thường được nhắc đến trong bối cảnh lịch sử về mối quan hệ giữa Giáo hội Công giáo và chính quyền Napoléon, đặc biệt là hiệp ước năm 1801 và sự kiện đăng quang năm 1804.
- (Hiệp ước do Pius VII và Napoléon ký đã giúp ổn định Giáo hội tại Pháp sau Cách mạng Pháp.)
Biến thể và từ gần giống
- Pope (Danh từ): Giáo hoàng, người đứng đầu Giáo hội Công giáo La Mã.
- Papacy (Danh từ): Chức vụ hoặc triều đại của Giáo hoàng.
- Pontiff (Danh từ): Một cách gọi trang trọng khác của Giáo hoàng.
Từ đồng nghĩa
- Giáo hoàng thứ 251: Một cách gọi khác dựa trên thứ tự trong danh sách các Giáo hoàng.
- Barnaba Niccolò Maria Luigi Chiaramonti: Tên thật của Pius VII trước khi làm Giáo hoàng.
Các cụm từ liên quan
- To be humiliated by: Bị làm nhục bởi (ai đó).
- Pius VII was humiliated by Napoleon during his captivity. (Pius VII đã bị Napoléon làm nhục trong thời gian bị giam cầm.)
- To conclude a concordat: Ký kết một hiệp ước (giữa Giáo hội và nhà nước).
- Pius VII concluded a concordat with Napoleon in 1801. (Pius VII đã ký một hiệp ước với Napoléon vào năm 1801.)
Thành ngữ liên quan
- To play second fiddle to Napoleon: Đóng vai trò phụ thuộc hoặc bị lấn át bởi Napoléon (dùng để chỉ sự yếu thế của Pius VII trước Napoléon).